Bản dịch của từ Loss trong tiếng Việt
Loss

Loss (Noun Countable)
Tình trạng mất mát hoặc thiệt hại về vật chất, tiền bạc, người hay tinh thần; chỉ việc bị mất đi hoặc tổn thất.
Loss, loss, damage.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "loss" là danh từ chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại, thường đề cập đến việc không còn sở hữu một cái gì đó, có thể là tài sản, cơ hội hoặc tình cảm. Trong tiếng Anh, "loss" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, "loss" thường được dùng để chỉ sự thua lỗ trong kinh doanh hay đầu tư.
Họ từ
Từ "loss" là danh từ chỉ sự mất mát hoặc thiệt hại, thường đề cập đến việc không còn sở hữu một cái gì đó, có thể là tài sản, cơ hội hoặc tình cảm. Trong tiếng Anh, "loss" được sử dụng tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ, mà không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kinh tế và tài chính, "loss" thường được dùng để chỉ sự thua lỗ trong kinh doanh hay đầu tư.
