lossy
lossy (Adjective)
Nghĩa 01 · Mô tả trạng thái hoặc tính chất liên quan đến việc năng lượng điện hoặc điện từ bị tổn hao, phân tán hoặc mất đi (thay vì được bảo toàn). Thường dùng khi nói về thiết bị, mạch hoặc quá trình mà một phần năng lượng bị chuyển thành nhiệt hoặc mất theo cách khác.
Mô tả trạng thái hoặc tính chất liên quan đến việc năng lượng điện hoặc điện từ bị tổn hao, phân tán hoặc mất đi (thay vì được bảo toàn). Thường dùng khi nói về thiết bị, mạch hoặc quá trình mà một phần năng lượng bị chuyển thành nhiệt hoặc mất theo cách khác.
Having or involving the dissipation of electrical or electromagnetic energy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lossy" trong tiếng Anh ám chỉ đặc tính của quá trình nén dữ liệu, trong đó một phần thông tin bị mất đi không thể phục hồi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt là liên quan đến nén hình ảnh và âm thanh, như định dạng JPEG hoặc MP3. Không có sự phân biệt rõ ràng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ trong trường hợp này, vì bản chất kỹ thuật của từ "lossy" được sử dụng giống nhau trong cả hai phương ngữ.