Bản dịch của từ Lost luster trong tiếng Việt

Lost luster

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost luster(Phrase)

lˈɒst lˈʌstɐ
ˈɫɑst ˈɫəstɝ
01

Suy giảm hoặc mất đi độ sáng hoặc vẻ đẹp rực rỡ

A decrease or disappearance of brightness or luminosity

光亮度的减弱或消失

Ví dụ
02

Sức hấp dẫn hoặc quyến rũ giảm đi do bỏ bê hoặc do tác động của thời gian

Diminished attractiveness or charm due to neglect or aging.

由于疏忽或岁月侵蚀而导致的吸引力或魅力减弱

Ví dụ
03

Mất uy tín hoặc giá trị theo thời gian

Losing credibility or value over time

名誉或价值随着时间的推移而逐渐流失

Ví dụ