Bản dịch của từ Love-dovey trong tiếng Việt

Love-dovey

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Love-dovey(Adjective)

lˌoʊvˈɛdɔɪd
lˌoʊvˈɛdɔɪd
01

Diễn tả hành động hoặc trạng thái thể hiện cảm xúc ngọt ngào, trìu mến tới mức sến hoặc quá nhọn; lãng mạn, bày tỏ yêu thương một cách ướt át, dễ làm người khác thấy ngượng.

Displaying or characterized by excessive sentiment or affection mushy.

过于情感化的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh