Bản dịch của từ Love lock trong tiếng Việt
Love lock
Noun [U/C]

Love lock(Noun)
ˈlʌvlɒk
ˈləvlɑk
01
Một cặp đôi gắn ổ khóa vào cầu như một biểu tượng cho sự gắn kết của họ với nhau.
A padlock attached to a bridge by a couple as a symbol of their commitment to each other.
Ví dụ
