Bản dịch của từ Lovemaking trong tiếng Việt

Lovemaking

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lovemaking(Noun)

lˈʌvmeɪkɪŋ
lˈʌvmeɪkiŋ
01

Hoạt động tình dục giữa hai người yêu nhau; quan hệ thân mật mang tính tình cảm và âu yếm.

Sexual activity especially between two people who are in love with each other.

恋爱中的性行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh