Bản dịch của từ Low-cost housing problem trong tiếng Việt
Low-cost housing problem
Phrase

Low-cost housing problem(Phrase)
lˈəʊkɒst hˈaʊzɪŋ prˈɒbləm
ˈɫoʊˈkɔst ˈhaʊzɪŋ ˈprɑbɫəm
01
Những khó khăn trong việc cung cấp nhà ở với giá phải chăng
Challenges in providing affordable housing
提供经济适用房面临的挑战
Ví dụ
02
Tình trạng thiếu các lựa chọn nhà ở giá phải chăng hoặc không đủ tiêu chuẩn
In situations where affordable housing options are scarce or insufficient to meet demand.
可负担住房选择稀缺或不充足的状况
Ví dụ
03
Những vấn đề về chỗ ở giá rẻ mà cá nhân gặp phải
The issue of affordable housing that everyone has to deal with.
个人面临的经济型住宿问题
Ví dụ
