Bản dịch của từ Low relief trong tiếng Việt

Low relief

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low relief(Noun)

loʊ ɹɪlˈif
loʊ ɹɪlˈif
01

Một loại tác phẩm điêu khắc hoặc chạm khắc trong đó các hình hoặc họa tiết chỉ nhô lên khỏi bề mặt nền một chút, không sâu và không nổi nhiều — tức là nổi thấp, tạo cảm giác phẳng hơn so với các tác phẩm nổi cao.

A type of sculpture or carving in which the figures are only slightly projected from the background.

一种雕刻或浮雕,形象仅稍微突出于背景。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh