Bản dịch của từ Low relief trong tiếng Việt
Low relief

Low relief (Noun)
Một loại tác phẩm điêu khắc hoặc chạm khắc trong đó các hình hoặc họa tiết chỉ nhô lên khỏi bề mặt nền một chút, không sâu và không nổi nhiều — tức là nổi thấp, tạo cảm giác phẳng hơn so với các tác phẩm nổi cao.
A type of sculpture or carving in which the figures are only slightly projected from the background.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thấp nổi (low relief) là một kỹ thuật điêu khắc trong đó các hình ảnh hoặc họa tiết được khắc hoặc chạm nổi trên bề mặt phẳng mà không nhô hẳn ra ngoài. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong việc trang trí kiến trúc và tạo hình ảnh nghệ thuật trên các vật dụng, đồng thời cho phép hình ảnh giữ nguyên độ mỏng so với bề mặt. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa.
Thấp nổi (low relief) là một kỹ thuật điêu khắc trong đó các hình ảnh hoặc họa tiết được khắc hoặc chạm nổi trên bề mặt phẳng mà không nhô hẳn ra ngoài. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong việc trang trí kiến trúc và tạo hình ảnh nghệ thuật trên các vật dụng, đồng thời cho phép hình ảnh giữ nguyên độ mỏng so với bề mặt. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa.
