Bản dịch của từ Low tariff trong tiếng Việt

Low tariff

PhraseNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low tariff (Phrase)

lˈoʊ tˈɛɹəf
lˈoʊ tˈɛɹəf
01

Thuế nhập khẩu ở mức thấp hoặc rất nhỏ áp dụng cho một số hàng hóa cụ thể.

A small or minimal import tax imposed on specific goods.

Ví dụ

Low tariff (Noun)

lˈoʊ tˈɛɹəf
lˈoʊ tˈɛɹəf
01

Thuế suất thấp đánh vào hàng hoá nhập khẩu — nghĩa là mức thuế (phí) nhà nước áp lên hàng nhập khẩu ở mức thấp.

A tax imposed on imported goods.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh