low visibility
NounAdjective
low visibility (Noun)
/loʊ vɪzəbˈɪlɪti/
/loʊ vɪzəbˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Tầm nhìn thấp khiến tài xế khó nhìn rõ.The low visibility made it hard for drivers to see clearly.
Tầm nhìn thấp không ảnh hưởng đến các buổi tụ họp cộng đồng.Low visibility does not affect social gatherings at community centers.
low visibility (Adjective)
/loʊ vɪzəbˈɪlɪti/
/loʊ vɪzəbˈɪlɪti/
AI
Ví dụ
Cuộc biểu tình có tầm nhìn thấp do mưa và sương mù nặng.The protest had low visibility due to heavy rain and fog.
Tầm nhìn thấp trong cuộc diễu hành không ngăn cản những người tham gia.Low visibility during the march did not stop the participants.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Low visibility" là cụm từ chỉ điều kiện quan sát hạn chế trong không gian, thường do thời tiết như sương mù, mưa hoặc tuyết gây ra. Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như giao thông, hàng không và hải quân, nhấn mạnh nguy cơ và ảnh hưởng đến sự an toàn. Tuy không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa, sự phát âm có thể khác nhau, với giọng Bắc Mỹ thường nhấn mạnh hơn vào âm "o" trong "low".