Anh - Việt

Bản dịch của từ Low visibility trong tiếng Việt

low visibility

NounAdjective

low visibility (Noun)

/loʊ vɪzəbˈɪlɪti/
/loʊ vɪzəbˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng mà các vật, chướng ngại hoặc cảnh vật khó nhìn thấy rõ do điều kiện như sương mù, mưa lớn, bụi, ánh sáng yếu…

a state or condition in which objects are difficult to see.

Ví dụ
Tầm nhìn thấp khiến tài xế khó nhìn rõ.The low visibility made it hard for drivers to see clearly.
Tầm nhìn thấp không ảnh hưởng đến các buổi tụ họp cộng đồng.Low visibility does not affect social gatherings at community centers.

low visibility (Adjective)

/loʊ vɪzəbˈɪlɪti/
/loʊ vɪzəbˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả trạng thái tầm nhìn bị hạn chế, khó quan sát rõ phía trước do sương mù, khói, mưa to, bụi hoặc các điều kiện thời tiết/không gian khác.

relating to or being a condition of restricted visibility.

Ví dụ
Cuộc biểu tình có tầm nhìn thấp do mưa và sương mù nặng.The protest had low visibility due to heavy rain and fog.
Tầm nhìn thấp trong cuộc diễu hành không ngăn cản những người tham gia.Low visibility during the march did not stop the participants.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh