Bản dịch của từ Lower register trong tiếng Việt

Lower register

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lower register(Phrase)

lˈoʊɚ ɹˈɛdʒɨstɚ
lˈoʊɚ ɹˈɛdʒɨstɚ
01

Phạm vi âm cao độ/trong âm của một nhạc cụ nằm ở phía dưới so với vùng giữa (âm trầm hơn so với quãng giữa). Nói cách khác là những nốt/âm ở dải thấp của nhạc cụ.

The range of tone or register in a musical instrument that is below the middle.

乐器的低音区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh