lower register
lower register (Phrase)
Nghĩa 01
Phạm vi âm cao độ/trong âm của một nhạc cụ nằm ở phía dưới so với vùng giữa (âm trầm hơn so với quãng giữa). Nói cách khác là những nốt/âm ở dải thấp của nhạc cụ.
the range of tone or register in a musical instrument that is below the middle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lower register" là thuật ngữ trong ngôn ngữ học dùng để chỉ phong cách ngôn ngữ được coi là ít trang trọng hơn và thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hoặc trong các tình huống không chính thức. Khái niệm này thường liên quan đến việc sử dụng từ vựng, ngữ pháp và ngữ điệu đơn giản hơn. Có thể thấy sự khác biệt giữa "lower register" trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) về phong cách giao tiếp, nhưng chức năng và ý nghĩa cơ bản vẫn tương tự.