Anh - Việt

Bản dịch của từ Lowness trong tiếng Việt

lowness

NounAdjective

lowness (Noun)

/lˈoʊnəs/
/lˈoʊnəs/
AI

Nghĩa 01 · Trạng thái hoặc tình trạng thấp về chiều cao, mức độ hoặc vị trí — tức là ở mức thấp, không cao.

Trạng thái hoặc tình trạng thấp về chiều cao, mức độ hoặc vị trí — tức là ở mức thấp, không cao.

the quality or state of being low in height level or position.

Ví dụ
Chiều cao thấp của tòa nhà hạn chế khả năng nhìn thấy trong thành phố.The lowness of the building limits its visibility in the city.
Mức thu nhập thấp ảnh hưởng đến nhiều gia đình trong cộng đồng của chúng tôi.The lowness of income affects many families in our community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lowness (Adjective)

/lˈoʊnəs/
/lˈoʊnəs/
AI

Nghĩa 01 · Mô tả trạng thái ở mức độ thấp về chiều cao, vị trí hoặc mức độ (ví trí thấp, không cao). Dùng để chỉ điều gì đó ở vị trí thấp hoặc có chiều cao/đẳng cấp nhỏ hơn bình thường.

Mô tả trạng thái ở mức độ thấp về chiều cao, vị trí hoặc mức độ (ví trí thấp, không cao). Dùng để chỉ điều gì đó ở vị trí thấp hoặc có chiều cao/đẳng cấp nhỏ hơn bình thường.

low in height level or position.

Ví dụ
Độ thấp của tòa nhà hạn chế khả năng nhìn thấy trong thành phố.The lowness of the building limits its visibility in the city.
Độ thấp của thu nhập của họ không ảnh hưởng đến hạnh phúc của họ.The lowness of their income does not affect their happiness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh