lubricator
NounNoun Countable
lubricator (Noun)
/lˈubɹəkeɪtəɹ/
/lˈubɹəkeɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Bộ bôi trơn giúp máy móc hoạt động trơn tru trong các xưởng cộng đồng.The lubricator helps machines run smoothly in community workshops.
Bộ bôi trơn mới không giảm ma sát trong dự án xã hội.The new lubricator did not reduce friction in the social project.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lubricator (Noun Countable)
/lˈubɹəkeɪtəɹ/
/lˈubɹəkeɪtəɹ/
AI
Ví dụ
Người bôi trơn đảm bảo sự tương tác suôn sẻ tại các sự kiện xã hội như đám cưới.The lubricator ensures smooth interactions at social events like weddings.
Cô ấy không phải là người bôi trơn; cô thường tạo ra căng thẳng trong các cuộc thảo luận.She is not a lubricator; she often creates tension in discussions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Lubricator (dầu nhớt) là một thiết bị hoặc cơ chế được sử dụng để cung cấp hoặc phân phối chất bôi trơn vào các bề mặt ma sát nhằm giảm thiểu ma sát và mài mòn. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong một số ngữ cảnh có thể thấy sự khác nhau trong cách sử dụng, như "lubricator" phổ biến hơn trong kỹ thuật và công nghiệp ở Mỹ, trong khi ở Anh, từ "oiler" có thể được ưa chuộng hơn.