Anh - Việt

Bản dịch của từ Lubricator trong tiếng Việt

lubricator

NounNoun Countable

lubricator (Noun)

/lˈubɹəkeɪtəɹ/
/lˈubɹəkeɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Một thiết bị hoặc chất được dùng để giảm ma sát giữa hai bề mặt chuyển động, giúp các chi tiết trượt hoặc quay dễ dàng hơn và giảm hao mòn.

A device or substance that reduces friction.

Ví dụ
Bộ bôi trơn giúp máy móc hoạt động trơn tru trong các xưởng cộng đồng.The lubricator helps machines run smoothly in community workshops.
Bộ bôi trơn mới không giảm ma sát trong dự án xã hội.The new lubricator did not reduce friction in the social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

lubricator (Noun Countable)

/lˈubɹəkeɪtəɹ/
/lˈubɹəkeɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc dụng cụ (thiết bị) dùng để bôi trơn, làm giảm ma sát bằng cách thêm dầu mỡ hoặc chất bôi trơn vào các chi tiết chuyển động.

A person or thing that lubricates.

Ví dụ
Người bôi trơn đảm bảo sự tương tác suôn sẻ tại các sự kiện xã hội như đám cưới.The lubricator ensures smooth interactions at social events like weddings.
Cô ấy không phải là người bôi trơn; cô thường tạo ra căng thẳng trong các cuộc thảo luận.She is not a lubricator; she often creates tension in discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh