Bản dịch của từ Lucid views trong tiếng Việt

Lucid views

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lucid views(Noun)

lˈuːsɪd vjˈuːz
ˈɫusɪd ˈvjuz
01

Một trạng thái nhận thức rõ ràng hoặc hiểu biết sâu sắc

A clear state of awareness or understanding.

清晰的认识或理解的状态

Ví dụ
02

Một cách diễn đạt hoặc quan điểm rõ ràng, dễ hiểu.

A clear and straightforward way of expressing an idea or point of view.

一种清晰明了、易于理解的表达方式或观点。

Ví dụ
03

Chất lượng của việc dễ hiểu rõ ràng

The quality of clarity and comprehension.

易于理解和表达清晰的品质

Ví dụ