Bản dịch của từ Lucid views trong tiếng Việt
Lucid views
Noun [U/C]

Lucid views(Noun)
lˈuːsɪd vjˈuːz
ˈɫusɪd ˈvjuz
01
Một trạng thái nhận thức rõ ràng hoặc hiểu biết rõ ràng
A state of clear awareness or understanding.
灵光一现,豁然开朗
Ví dụ
02
Một cách diễn đạt hoặc quan điểm rõ ràng và dễ hiểu
A clear and easy-to-understand way of expressing an idea or viewpoint.
一個明確且易於理解的表述或觀點
Ví dụ
