Bản dịch của từ Luculent trong tiếng Việt

Luculent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luculent(Adjective)

lˈukjʊln̩t
lˈukjʊln̩t
01

(về văn viết hoặc lời nói) được diễn đạt rõ ràng, rành mạch, dễ hiểu.

(of writing or speech) clearly expressed.

清晰表达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Có ánh sáng rực rỡ; sáng chói, tỏa sáng nổi bật.

Brightly shining.

明亮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh