lumbering
lumbering (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
lumbering (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của lumbering (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | lumber |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | lumbered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | lumbered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | lumbers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | lumbering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Lumbering" là một tính từ diễn tả hành động di chuyển chậm chạp, nặng nề và thường thiếu sự linh hoạt, giống như một con thú lớn. Từ này có thể được sử dụng để chỉ sự chậm chạp trong hành động của người hoặc động vật. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ ở hình thức viết và phát âm, nhưng từ này phần lớn được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả nét tính cách hoặc trạng thái di chuyển.