luxuriate
Verb
luxuriate (Verb)
/ləgʒˈʊɹieɪt/
/ləgʒˈʊɹieɪt/
AI
Ví dụ
Cô ấy thích thú với quần áo thiết kế cao cấp.She luxuriates in high-end designer clothes.
Anh ấy không thích thú với thói quen tiêu tiền xa xỉ.He doesn't luxuriate in extravagant spending habits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luxuriate" là một động từ tiếng Anh, có nghĩa là tận hưởng sự thoải mái, xa hoa hoặc sự phong phú của cuộc sống. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường chỉ hành động thư giãn hoặc tận hưởng các điều kiện sống vật chất tốt đẹp. Về mặt ngôn ngữ, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Cả hai biến thể đều sử dụng từ này với cùng một cách phát âm [lʌɡˈʒʊəriˌeɪt] và ý nghĩa tương tự.