Anh - Việt

Bản dịch của từ Luxuriate trong tiếng Việt

luxuriate

Verb

luxuriate (Verb)

/ləgʒˈʊɹieɪt/
/ləgʒˈʊɹieɪt/
AI

Nghĩa 01

Thưởng thức hoặc tận hưởng điều gì đó như một sự xa xỉ; tận hưởng một cách hưởng thụ, chiều chuộng bản thân.

Enjoy something as a luxury take selfindulgent delight in.

Ví dụ
Cô ấy thích thú với quần áo thiết kế cao cấp.She luxuriates in high-end designer clothes.
Anh ấy không thích thú với thói quen tiêu tiền xa xỉ.He doesn't luxuriate in extravagant spending habits.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh