luxuriated
Verb
luxuriated (Verb)
/lˈʌɡziɹˌeɪtɨd/
/lˈʌɡziɹˌeɪtɨd/
AI
Ví dụ
Họ đã tận hưởng sự xa hoa tại khách sạn năm sao ở Hawaii.They luxuriated in a five-star hotel during their vacation in Hawaii.
Cô ấy không tận hưởng sự xa xỉ trong trang phục đắt tiền cho sự kiện từ thiện.She did not luxuriate in expensive clothes for the charity event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Nhiều bạn bè đã tận hưởng bầu không khí sôi động của lễ hội.Many friends luxuriated in the lively atmosphere of the festival.
Họ không tận hưởng sự kiện xã hội nhàm chán tháng trước.They did not luxuriate in the boring social event last month.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Họ tận hưởng cuộc sống xa hoa trong các khách sạn sang trọng ở Bali.They luxuriated in lavish hotels during their vacation in Bali.
Nhiều người không được sống trong sự thoải mái trong thời kỳ suy thoái kinh tế.Many people do not luxuriate in comfort during economic downturns.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "luxuriated" là động từ quá khứ của "luxuriate", có nghĩa là tận hưởng một cách dư dả, sống trong sự xa hoa hoặc hài lòng với sự thoải mái. Trong ngữ cảnh văn hóa, nó thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm thư giãn hoặc hưởng thụ tiện nghi. Phiên bản của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ không có sự khác biệt rõ rệt về ý nghĩa hay cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách phát âm tùy thuộc vào ngữ điệu vùng miền.