Bản dịch của từ Lysergide trong tiếng Việt

Lysergide

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lysergide(Noun)

lˈaɪsɚdʒˌaɪd
lˈaɪsɚdʒˌaɪd
01

Tên quốc tế không thuộc quyền sở hữu (INN) của LSD; trong hóa sinh và dược lý, lysergide là tên hóa học chính thức dùng để chỉ chất lysergic acid diethylamide (LSD).

Biochemistry pharmacology The International Nonproprietary Name of LSD.

国际非专利名称LSD的化学名称

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh