Bản dịch của từ Maa trong tiếng Việt

Maa

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maa(Noun)

mˈɑ
mˈɑ
01

Tiếng kêu của một con cừu non hoặc dê con (âm thanh mà cừu non, dê con phát ra).

The cry of a sheep lamb or goat.

羊羔或山羊的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Maa(Verb)

mˈɑ
mˈɑ
01

Tiếng kêu của cừu non hoặc dê, tương tự như tiếng “be be” hoặc “bé bé” trong tiếng Việt; động từ diễn tả hành động phát ra tiếng kêu ấy.

Of a sheep lamb or goat bleat.

小羊或小山羊的叫声

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh