Bản dịch của từ Machiavellianism trong tiếng Việt

Machiavellianism

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Machiavellianism(Noun)

mˌækiəvˈɛliənsəz
mˌækiəvˈɛliənsəz
01

Chủ nghĩa Machiavelli; thái độ, phương thức hành xử thủ đoạn, xảo quyệt và gian dối nhằm đạt được mục đích, thường không quan tâm đến đạo đức hay lương tâm.

The principles or practice of cunning duplicity or bad faith.

阴险的手段或策略

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh