Bản dịch của từ Macrovascular procedure trong tiếng Việt

Macrovascular procedure

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Macrovascular procedure(Phrase)

mˌækrəvˈæskjʊlɐ prˈɒsɪdjˌɔː
ˌmækroʊˈvæskjəɫɝ ˈprɑsədʒɝ
01

Một ca phẫu thuật y khoa liên quan đến các mạch máu lớn

A surgery involving major blood vessels

涉及大血管的手术治疗

Ví dụ
02

Thông thường đề cập đến các can thiệp nhằm điều trị các tình trạng ảnh hưởng đến các mạch lớn.

It usually refers to interventions aimed at treating conditions affecting the major blood vessels.

这通常指的是针对大血管问题的治疗措施。

Ví dụ
03

Thường được sử dụng trong lĩnh vực phẫu thuật mạch máu hoặc chụp can thiệp bằng hình ảnh

This is commonly used in the context of vascular surgery or interventional radiotherapy.

通常用于血管手术或介入放射治疗的场合。

Ví dụ