Bản dịch của từ Mae west trong tiếng Việt

Mae west

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mae west(Noun)

meɪ wɛst
meɪ wɛst
01

Một giống hoa hồng có màu hồng được đặt theo tên nữ diễn viên Mỹ Mae West.

A type of pink cultivar rose named after the American actress Mae West.

一种以美国女演员梅·韦斯特命名的粉色玫瑰品种。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh