cultivar
cultivar (Noun)
Nghĩa 01 · Một giống cây trồng được tạo ra và ổn định trong điều kiện canh tác bằng phương pháp chọn giống (lai tạo, chọn lọc). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các biến thể thực vật nuôi trồng có tên gọi riêng.
Một giống cây trồng được tạo ra và ổn định trong điều kiện canh tác bằng phương pháp chọn giống (lai tạo, chọn lọc). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các biến thể thực vật nuôi trồng có tên gọi riêng.
A plant variety that has been produced in cultivation by selective breeding Cultivars are usually designated in the style Taxus baccata Variegata.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của cultivar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
cultivar | cultivars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cultivar là từ tiếng Anh dùng để chỉ một loại thực vật được chọn lọc và nhân giống vì những đặc điểm hoặc tính chất đặc trưng nào đó, thường là để phục vụ cho nông nghiệp hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, cultivar được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh nghiên cứu thực vật học nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong thương mại nông sản.