Bản dịch của từ Cultivar trong tiếng Việt

Cultivar

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivar(Noun)

kˈʌltəvɑɹ
kˈʌltəvɑɹ
01

Một giống cây trồng được tạo ra và ổn định trong điều kiện canh tác bằng phương pháp chọn giống (lai tạo, chọn lọc). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các biến thể thực vật nuôi trồng có tên gọi riêng.

A plant variety that has been produced in cultivation by selective breeding Cultivars are usually designated in the style Taxus baccata Variegata.

通过选择育种产生的植物品种

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Cultivar (Noun)

SingularPlural

Cultivar

Cultivars

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ