Bản dịch của từ Cultivar trong tiếng Việt
Cultivar

Cultivar(Noun)
Một giống cây trồng được tạo ra và ổn định trong điều kiện canh tác bằng phương pháp chọn giống (lai tạo, chọn lọc). Thuật ngữ này thường dùng để chỉ các biến thể thực vật nuôi trồng có tên gọi riêng.
A plant variety that has been produced in cultivation by selective breeding Cultivars are usually designated in the style Taxus baccata Variegata.
通过选择育种产生的植物品种
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Cultivar (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Cultivar | Cultivars |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Cultivar là từ tiếng Anh dùng để chỉ một loại thực vật được chọn lọc và nhân giống vì những đặc điểm hoặc tính chất đặc trưng nào đó, thường là để phục vụ cho nông nghiệp hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, cultivar được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh nghiên cứu thực vật học nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong thương mại nông sản.
Từ "cultivar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cultura", có nghĩa là "trồng trọt" hay "canh tác". Thuật ngữ này được hình thành từ việc kết hợp giữa "culture" (có nghĩa là văn hóa hoặc quản lý) và "variety" (loại hay giống). Lần đầu tiên xuất hiện trong văn bản vào giữa thế kỷ 20, "cultivar" được sử dụng để chỉ một giống cây trồng đặc biệt đã được chọn lọc và phát triển qua các phương pháp canh tác nhằm cải thiện đặc tính và sản lượng. Sự kết hợp này làm nổi bật mối liên hệ giữa quy trình canh tác và sự đa dạng giống loài trong nông nghiệp hiện đại.
Từ "cultivar" thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học, đề cập đến các giống cây trồng được chọn lọc và phát triển để có những đặc tính nhất định. Trong các phần thi của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về nghiên cứu khoa học, môi trường hoặc các vấn đề nông nghiệp. Tuy nhiên, tần suất sử dụng từ này trong IELTS có thể không cao bằng các từ vựng tổng quát hơn liên quan đến thực phẩm và nông sản. Ngoài ra, "cultivar" cũng được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu, báo cáo khoa học và hội thảo chuyên ngành về giống lai và phát triển cây trồng.
Họ từ
Cultivar là từ tiếng Anh dùng để chỉ một loại thực vật được chọn lọc và nhân giống vì những đặc điểm hoặc tính chất đặc trưng nào đó, thường là để phục vụ cho nông nghiệp hoặc trang trí. Trong tiếng Anh, cultivar được sử dụng rộng rãi trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với cùng một nghĩa. Tuy nhiên, người nói tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng từ này trong bối cảnh nghiên cứu thực vật học nhiều hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng trong thương mại nông sản.
Từ "cultivar" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cultura", có nghĩa là "trồng trọt" hay "canh tác". Thuật ngữ này được hình thành từ việc kết hợp giữa "culture" (có nghĩa là văn hóa hoặc quản lý) và "variety" (loại hay giống). Lần đầu tiên xuất hiện trong văn bản vào giữa thế kỷ 20, "cultivar" được sử dụng để chỉ một giống cây trồng đặc biệt đã được chọn lọc và phát triển qua các phương pháp canh tác nhằm cải thiện đặc tính và sản lượng. Sự kết hợp này làm nổi bật mối liên hệ giữa quy trình canh tác và sự đa dạng giống loài trong nông nghiệp hiện đại.
Từ "cultivar" thường được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp và sinh học, đề cập đến các giống cây trồng được chọn lọc và phát triển để có những đặc tính nhất định. Trong các phần thi của IELTS, từ này có thể xuất hiện trong bối cảnh thảo luận về nghiên cứu khoa học, môi trường hoặc các vấn đề nông nghiệp. Tuy nhiên, tần suất sử dụng từ này trong IELTS có thể không cao bằng các từ vựng tổng quát hơn liên quan đến thực phẩm và nông sản. Ngoài ra, "cultivar" cũng được sử dụng trong các tình huống nghiên cứu, báo cáo khoa học và hội thảo chuyên ngành về giống lai và phát triển cây trồng.
