Bản dịch của từ Magnolia trong tiếng Việt

Magnolia

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnolia(Noun)

mægnˈoʊljə
mægnˈoʊljə
01

Cây hoặc bụi cây có hoa to, thường có màu kem, hồng nhạt hoặc trắng, hoa có dạng sáp và mùi thơm nhẹ.

A tree or shrub with large typically creamypink or white waxy flowers.

木兰花,一种大花的树或灌木,花色通常为淡粉色或白色。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh