Bản dịch của từ Maguro trong tiếng Việt

Maguro

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maguro(Noun)

məˈɡuːrəʊ
məˈɡuːrəʊ
01

Cá ngừ; phần thịt của loài cá này, thường được dùng trong các món sushi hoặc sashimi.

Tuna; the flesh of this fish species, often used in sushi or sashimi dishes.

金枪鱼,是一种鱼肉,常用于寿司或生鱼片等料理中。

Ví dụ