Bản dịch của từ Maharajah trong tiếng Việt

Maharajah

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maharajah(Noun)

mɑhəɹˈɑdʒə
mɑhəɹˈɑdʒə
01

Một danh hiệu hoàng tộc trong Ấn Độ giáo chỉ một vị hoàng tử hoặc vua cai trị (thường là người cai trị một vùng hoặc vương quốc nhỏ) — tương tự như “vua” hoặc “hoàng tử” trong bối cảnh Ấn Độ.

A Hindu prince or king in India.

印度的王子或国王

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Maharajah(Noun Countable)

mɑhəɹˈɑdʒə
mɑhəɹˈɑdʒə
01

Một tước hiệu trong Ấn Độ giáo dùng để gọi một vị hoàng tử hoặc vua (thường là vua tỉnh hoặc lãnh chúa) trong truyền thống Ấn Độ.

A title for a Hindu prince or king in India.

印度教王子或国王的称号

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ