Bản dịch của từ Maharajah trong tiếng Việt
Maharajah

Maharajah(Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Maharajah (tiếng Hindi: महाराज) là từ chỉ vị vua hoặc lãnh đạo của một tiểu bang trong hệ thống các tiểu vương quốc tại Ấn Độ. Từ này bắt nguồn từ tiếng Phạn "Mahārāja", có nghĩa là "vĩ đại" (Mahā - lớn) và "vua" (Rāja). Trong tiếng Anh, "maharajah" chủ yếu được sử dụng với nghĩa lịch sử và văn hóa nhưng không phân biệt Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường liên quan đến các vấn đề văn hóa và du lịch, mang tính tôn vinh và kính trọng.
Từ "maharajah" có nguồn gốc từ tiếng Ấn Độ, được hình thành từ hai thành tố: "maha" có nghĩa là "vĩ đại" trong tiếng Phạn và "raja" nghĩa là "vua". Lịch sử từ này bắt đầu từ thời kỳ phong kiến ở Ấn Độ, nơi các maharajah là các phó vương cai trị các vương quốc nhỏ dưới quyền của những vua lớn hơn. Ngày nay, "maharajah" không chỉ mang ý nghĩa về quyền lực và sự giàu có mà còn gợi nhớ về văn hóa và truyền thống hoàng gia của Ấn Độ.
Từ "maharajah" xuất hiện khá ít trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể tìm thấy trong ngữ cảnh thi viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về các chủ đề văn hóa và lịch sử Ấn Độ. Ở những ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ các vị vua hay lãnh chúa trong hệ thống phong kiến Ấn Độ, thường liên quan đến các chủ đề về quyền lực, truyền thống và di sản văn hóa.
Họ từ
Maharajah (tiếng Hindi: महाराज) là từ chỉ vị vua hoặc lãnh đạo của một tiểu bang trong hệ thống các tiểu vương quốc tại Ấn Độ. Từ này bắt nguồn từ tiếng Phạn "Mahārāja", có nghĩa là "vĩ đại" (Mahā - lớn) và "vua" (Rāja). Trong tiếng Anh, "maharajah" chủ yếu được sử dụng với nghĩa lịch sử và văn hóa nhưng không phân biệt Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hiện đại, thuật ngữ này thường liên quan đến các vấn đề văn hóa và du lịch, mang tính tôn vinh và kính trọng.
Từ "maharajah" có nguồn gốc từ tiếng Ấn Độ, được hình thành từ hai thành tố: "maha" có nghĩa là "vĩ đại" trong tiếng Phạn và "raja" nghĩa là "vua". Lịch sử từ này bắt đầu từ thời kỳ phong kiến ở Ấn Độ, nơi các maharajah là các phó vương cai trị các vương quốc nhỏ dưới quyền của những vua lớn hơn. Ngày nay, "maharajah" không chỉ mang ý nghĩa về quyền lực và sự giàu có mà còn gợi nhớ về văn hóa và truyền thống hoàng gia của Ấn Độ.
Từ "maharajah" xuất hiện khá ít trong các thành phần của IELTS, nhưng có thể tìm thấy trong ngữ cảnh thi viết và nói, đặc biệt khi thảo luận về các chủ đề văn hóa và lịch sử Ấn Độ. Ở những ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng để chỉ các vị vua hay lãnh chúa trong hệ thống phong kiến Ấn Độ, thường liên quan đến các chủ đề về quyền lực, truyền thống và di sản văn hóa.
