Bản dịch của từ Mailing trong tiếng Việt

Mailing

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mailing(Noun)

mˈeɪlɪŋ
mˈeɪlɪŋ
01

Hành động gửi thư hoặc bưu phẩm; quá trình gửi thư từ (có thể qua bưu điện hoặc dịch vụ chuyển phát).

An act of sending mail.

寄信的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mailing(Verb)

mˈeɪlɪŋ
mˈeɪlɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và động danh từ của 'mail' (gửi thư/gửi bưu phẩm) — chỉ hành động đang gửi thư, bưu kiện hoặc tin nhắn qua hệ thống bưu chính hoặc qua email.

Present participle and gerund of mail.

邮寄

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mailing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mail

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mailed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mailed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mails

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mailing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ