Anh - Việt
mailing
Noun
mailing (Noun)
/mˈeɪlɪŋ/
/mˈeɪlɪŋ/
AI
Ví dụ
Gửi thư cho bạn bè là một hoạt động xã hội thú vị cho mọi người.Mailing letters to friends is a fun social activity for everyone.
Việc gửi thiệp mời cho bữa tiệc không xảy ra năm nay.Mailing invitations for the party did not happen this year.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mailing" chỉ đến hành động gửi thư hoặc tài liệu qua bưu điện hoặc qua các hình thức truyền thông điện tử. Trong tiếng Anh, từ này thường chỉ việc gửi thông tin cho một nhóm người, chẳng hạn như gửi thư quảng cáo. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "mail" chủ yếu được dùng để chỉ bưu phẩm, trong khi đó tiếng Anh Mỹ còn sử dụng từ "post" tương tự với "mail". Phát âm và ngữ điệu cũng có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này.