maiming
maiming (Verb)
Nghĩa 01
Làm bị thương nặng ai đó khiến một phần cơ thể bị tổn thương vĩnh viễn hoặc tàn phế.
injure someone so that part of the body is permanently damaged.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của maiming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | maim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | maimed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | maimed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | maims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | maiming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "maiming" đề cập đến hành động gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể, thường dẫn đến thương tích vĩnh viễn hoặc sự khuyết tật. Từ này xuất phát từ "maim", có nguồn gốc từ tiếng Latin "maimare". Trong tiếng Anh, "maiming" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ điệu và âm tiết có thể khác nhau do sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai khu vực này.