Bản dịch của từ Maiming trong tiếng Việt
Maiming

Maiming(Verb)
Làm bị thương nặng ai đó khiến một phần cơ thể bị tổn thương vĩnh viễn hoặc tàn phế.
Injure someone so that part of the body is permanently damaged.
Dạng động từ của Maiming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Maim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Maimed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Maimed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Maims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Maiming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "maiming" đề cập đến hành động gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể, thường dẫn đến thương tích vĩnh viễn hoặc sự khuyết tật. Từ này xuất phát từ "maim", có nguồn gốc từ tiếng Latin "maimare". Trong tiếng Anh, "maiming" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ điệu và âm tiết có thể khác nhau do sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai khu vực này.
Từ "maiming" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "maim", bắt nguồn từ tiếng La-tinh "mancipare", có nghĩa là "để làm cho người khác không thể làm việc". Qua thời gian, thuật ngữ này đã phát triển và trở thành từ chỉ hành động gây thương tích nghiêm trọng, thường dẫn đến mất mát một bộ phận cơ thể hoặc chức năng. Nghĩa hiện tại của "maiming" vẫn giữ nguyên ý nghĩa về tàn tật, kết nối chặt chẽ với khía cạnh bạo lực và hậu quả đau thương trong cuộc sống con người.
Từ "maiming" (gây thương tích nặng) thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vũ lực, chiến tranh và an toàn lao động, đặc biệt là khi đề cập đến ảnh hưởng của hành động bạo lực hoặc tai nạn đến cơ thể con người. Từ này có thể mang connotation tiêu cực và thường kích thích sự chú ý đến hậu quả nghiêm trọng của bạo lực.
Họ từ
Từ "maiming" đề cập đến hành động gây tổn thương nghiêm trọng cho cơ thể, thường dẫn đến thương tích vĩnh viễn hoặc sự khuyết tật. Từ này xuất phát từ "maim", có nguồn gốc từ tiếng Latin "maimare". Trong tiếng Anh, "maiming" được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách dùng. Tuy nhiên, ngữ điệu và âm tiết có thể khác nhau do sự khác biệt trong cách phát âm giữa hai khu vực này.
Từ "maiming" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "maim", bắt nguồn từ tiếng La-tinh "mancipare", có nghĩa là "để làm cho người khác không thể làm việc". Qua thời gian, thuật ngữ này đã phát triển và trở thành từ chỉ hành động gây thương tích nghiêm trọng, thường dẫn đến mất mát một bộ phận cơ thể hoặc chức năng. Nghĩa hiện tại của "maiming" vẫn giữ nguyên ý nghĩa về tàn tật, kết nối chặt chẽ với khía cạnh bạo lực và hậu quả đau thương trong cuộc sống con người.
Từ "maiming" (gây thương tích nặng) thường xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc, và Viết. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về vũ lực, chiến tranh và an toàn lao động, đặc biệt là khi đề cập đến ảnh hưởng của hành động bạo lực hoặc tai nạn đến cơ thể con người. Từ này có thể mang connotation tiêu cực và thường kích thích sự chú ý đến hậu quả nghiêm trọng của bạo lực.
