Bản dịch của từ Main office trong tiếng Việt

Main office

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main office(Phrase)

meɪn ˈɑfɪs
meɪn ˈɑfɪs
01

Tòa nhà hoặc địa điểm chính mà một công ty hoặc tổ chức dùng để điều hành, quản lý và tiến hành các hoạt động kinh doanh.

The main building or location where a company or organization conducts its business activities.

公司主要办公地点

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Main office(Noun)

meɪn ˈɑfɪs
meɪn ˈɑfɪs
01

Văn phòng chính của một tổ chức hoặc công ty — nơi quản lý trung tâm, điều hành các hoạt động quan trọng và thường là trụ sở chính.

The main or principal office of an organization.

组织的主要办公室

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh