Bản dịch của từ Mainstreeting trong tiếng Việt

Mainstreeting

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mainstreeting(Noun)

mˈeɪnstɹˌitˌin
mˈeɪnstɹˌitˌin
01

Hoạt động vận động, vận động tranh cử trực tiếp trên các tuyến phố chính, nơi đông người, để gây ủng hộ cho ứng viên hoặc đảng phái trong cuộc bầu cử.

Political campaigning in main streets to win electoral support.

在主要街道上进行的政治竞选活动,以赢得选民支持。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh