Bản dịch của từ Maintain a safe space trong tiếng Việt

Maintain a safe space

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maintain a safe space(Phrase)

mˈeɪntən ˈɑː sˈeɪf spˈeɪs
ˈmeɪnˌteɪn ˈɑ ˈseɪf ˈspeɪs
01

Để duy trì các điều kiện thúc đẩy sự an toàn và hỗ trợ

To maintain conditions that promote safety and support.

为了维护促进安全与支持的条件

Ví dụ
02

Để tạo ra một không gian nơi mọi người cảm thấy thoải mái khi thể hiện chính mình

Create a space where everyone feels comfortable being themselves.

这是为了营造一个让人们感到自在表达自我的空间。

Ví dụ
03

Để duy trì một môi trường an toàn và bảo vệ sức khỏe của mọi người.

To maintain a safe environment and protect individual health.

为了保持一个安全的环境,保护个人的健康。

Ví dụ