Bản dịch của từ Maintain contact trong tiếng Việt
Maintain contact

Maintain contact(Verb)
Duy trì liên lạc thường xuyên với ai đó hoặc giữ cho mối quan hệ luôn vững chắc theo thời gian.
Keep in touch with someone regularly or maintain a long-term relationship.
经常保持联系或长时间维持一段关系
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "maintain contact" có nghĩa là duy trì mối liên hệ hoặc giao tiếp với một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và xã hội, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, có thể thấy các biểu thức thay thế như "keep in touch" được sử dụng phổ biến hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, nhưng cách diễn đạt và thói quen sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
Cụm từ "maintain contact" có nghĩa là duy trì mối liên hệ hoặc giao tiếp với một cá nhân hoặc nhóm. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc và xã hội, tương tự như trong tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, ở tiếng Anh Anh, có thể thấy các biểu thức thay thế như "keep in touch" được sử dụng phổ biến hơn. Từ này không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa, nhưng cách diễn đạt và thói quen sử dụng có thể khác nhau giữa hai biến thể ngôn ngữ này.
