Bản dịch của từ Make a compliment trong tiếng Việt

Make a compliment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a compliment(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː kˈɒmplɪmənt
ˈmeɪk ˈɑ ˈkɑmpɫəmənt
01

Bày tỏ sự khen ngợi hoặc ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó

To express praise or admiration for someone or something

Ví dụ
02

To give a positive comment about someone

用来传达对某人的积极评价

Ví dụ
03

Ví dụ