Bản dịch của từ Make a compromise trong tiếng Việt
Make a compromise
Noun [U/C]

Make a compromise(Noun)
mˈeɪk ˈɑː kˈɒmprəmˌaɪz
ˈmeɪk ˈɑ ˈkɑmprəˌmaɪz
01
Một thỏa thuận được lập ra để điều chỉnh các yêu cầu mâu thuẫn hoặc đối lập nhau.
An agreement reached by reconciling conflicting or opposing demands.
通过调解冲突或对立的主张达成的协议
Ví dụ
02
Một giải pháp hoà giải các bất đồng bằng cách nhường nhịn lẫn nhau
An agreement to resolve differences through mutual concessions.
这是一种通过相互让步来解决分歧的协议。
Ví dụ
03
Trạng thái trung gian giữa các ý kiến hoặc hành động trái chiều
This is a state of being in between, where opposing opinions or actions coexist.
在冲突意见或行动之间的折中状态
Ví dụ
