Bản dịch của từ Make a mess of trong tiếng Việt

Make a mess of

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a mess of(Verb)

mˈeɪk ə mˈɛs ˈʌv
mˈeɪk ə mˈɛs ˈʌv
01

Làm hỏng/điều gì đó vì vụng về hoặc mắc lỗi; khiến tình huống trở nên lộn xộn vì sai sót của mình.

To spoil something by being clumsy or by making a mistake.

因为笨拙或错误而弄坏某物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh