Bản dịch của từ Make a name for oneself trong tiếng Việt

Make a name for oneself

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a name for oneself(Idiom)

01

Trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến vì điều gì đó

To become well-known or famous for something

Ví dụ
02

Xây dựng danh tiếng của bản thân

To establish one's reputation

Ví dụ
03

Đạt được sự công nhận hoặc danh tiếng thông qua thành tích

To gain recognition or fame through achievements

Ví dụ