Bản dịch của từ Make a promise trong tiếng Việt

Make a promise

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a promise(Verb)

mˈeɪk ˈɑː prˈɒmaɪz
ˈmeɪk ˈɑ ˈprɑmaɪz
01

Cam kết bằng lời hứa hoặc chắc chắn sẽ làm gì đó

A promise or assurance to do something

郑重承诺或保证去做某事

Ví dụ
02

Tạo ra hoặc xây dựng cái gì đó

To create or build something

建立或构筑某物

Ví dụ
03

Gây ra, làm cho xảy ra

To cause to occur or bring about

引起,导致

Ví dụ