Bản dịch của từ Make a splash trong tiếng Việt
Make a splash
Phrase

Make a splash(Phrase)
mˈeɪk ˈɑː splˈæʃ
ˈmeɪk ˈɑ ˈspɫæʃ
01
Ví dụ
Ví dụ
03
Để thành công một cách ấn tượng hoặc nổi bật
To stand out or become easily noticeable for success
想要脱颖而出或变得容易被人注意到,就必须做到成功。
Ví dụ
