Bản dịch của từ Make a splash trong tiếng Việt

Make a splash

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a splash(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː splˈæʃ
ˈmeɪk ˈɑ ˈspɫæʃ
01

Gây ảnh hưởng hoặc tác động lớn

Has a significant impact or influence

对某事产生重大影响或冲击

Ví dụ
02

Thu hút nhiều sự chú ý hoặc gây chú ý

To attract attention or to get noticed by everyone

吸引注意力或者引起大家的关注

Ví dụ
03

Để thành công một cách ấn tượng hoặc nổi bật

To stand out or become easily noticeable for success

想要脱颖而出或变得容易被人注意到,就必须做到成功。

Ví dụ