Bản dịch của từ Make a trustworthy impression trong tiếng Việt

Make a trustworthy impression

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a trustworthy impression(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː trˈʌstwɜːði ɪmprˈɛʃən
ˈmeɪk ˈɑ ˈtrəstˌwɝði ˌɪmˈprɛʃən
01

Để xây dựng uy tín và độ tin cậy trong các mối quan hệ phản hồi

To build trust and stability in relationships.

在交流中树立诚信与可靠的形象

Ví dụ
02

Thể hiện sự trung thực và chính trực qua hành động và cách cư xử

Convey honesty and integrity through actions and behavior.

通过行为和行动传递诚实和正直的价值观。

Ví dụ
03

Tạo dựng hình ảnh tích cực và đáng tin cậy về bản thân trong mắt người khác

To build a positive and trustworthy image of yourself in others' eyes.

为了让别人眼中的自己展现出积极可信的形象。

Ví dụ