ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Make a trustworthy impression
Để xây dựng uy tín và sự tin cậy trong các mối quan hệ giao tiếp
To build trust and stability in relationships.
在交流中树立信任感和可靠性
Thể hiện sự chân thật và chính trực qua hành xử và hành động
Convey honesty and integrity through actions and behavior.
要通过行为和行动传达诚信与正直的价值观。
Để tạo dựng ấn tượng tích cực và tin cậy về bản thân trong mắt người khác
To create a positive and trustworthy image of oneself in the eyes of others.
为了在别人眼中树立一个积极可靠的自我形象。