Bản dịch của từ Make adjustment trong tiếng Việt

Make adjustment

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make adjustment(Verb)

mˈeɪk ədʒˈʌstmənt
mˈeɪk ədʒˈʌstmənt
01

Thay đổi hoặc sửa đổi cái gì đó để đạt kết quả tốt hơn

To modify or adjust something for a better outcome

为达更理想的效果对某事进行改动或调整

Ví dụ
02

Làm quen với một tình huống mới

To get used to a new situation

慢慢熟悉新的环境或情境

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh