Bản dịch của từ Make allowances for someone trong tiếng Việt

Make allowances for someone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make allowances for someone(Phrase)

mˈeɪk ˈæləʊənsɪz fˈɔː sˈəʊməʊn
ˈmeɪk ˈɔɫoʊənsɪz ˈfɔr ˈsoʊmiˌoʊn
01

Chấp nhận, tha thứ hoặc điều chỉnh để phù hợp với hành vi hoặc hạn chế của ai đó.

Accept, forgive, or adapt to someone's behavior, or set boundaries accordingly.

接受、宽恕或宽容某人的行为,或者对其行为进行调整和设限。

Ví dụ
02

Thể hiện sự thông cảm hoặc khoan dung với ai đó vì hoàn cảnh của họ

Showing understanding or tolerance towards someone because of their circumstances.

表现出对某人宽容或理解的态度,源于他们的处境。

Ví dụ
03

Xem xét hoàn cảnh hoặc nhu cầu của người khác trong quyết định hoặc hành động của mình

Consider the circumstances or the needs of someone when making decisions or taking action.

在做决定或采取行动时考虑他人的处境或需求

Ví dụ