Bản dịch của từ Make willing trong tiếng Việt

Make willing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make willing(Phrase)

mˈeɪk wˈɪlɨŋ
mˈeɪk wˈɪlɨŋ
01

Khiến ai đó sẵn lòng hoặc háo hức làm điều gì; làm cho người khác chủ động đồng ý hoặc có động lực để làm việc gì đó.

Idiomatic To cause someone to be willing or eager to do something.

使某人愿意或渴望做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh