Bản dịch của từ Makes sense trong tiếng Việt

Makes sense

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Makes sense(Phrase)

mˈeɪks sˈɛns
ˈmeɪks ˈsɛns
01

Để thích ứng với các điều kiện hoặc hoàn cảnh

To conform to conditions or circumstances

Ví dụ
02

Hợp lý hoặc dễ hiểu

To be logical or understandable

Ví dụ
03

Có thể chấp nhận hoặc hợp lý

To be acceptable or reasonable

Ví dụ