Bản dịch của từ Malabsorption trong tiếng Việt

Malabsorption

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malabsorption (Noun)

mælæbsˈɑɹpʃn
mælæbsˈɑɹpʃn
01

Tình trạng ruột non không hấp thu đầy đủ chất dinh dưỡng từ thức ăn (ví dụ vitamin, chất béo, đường, canxi), khiến cơ thể thiếu dinh dưỡng dù ăn uống bình thường.

Imperfect absorption of food material by the small intestine.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh