Bản dịch của từ Male features trong tiếng Việt
Male features
Noun [U/C]

Male features(Noun)
mˈeɪl fˈiːtʃəz
ˈmeɪɫ ˈfitʃɝz
01
Một đặc điểm hoặc phẩm chất thường gắn liền với nam giới hoặc sự nam tính
A characteristic or trait typically associated with men or masculinity
Ví dụ
Ví dụ
03
Các đặc điểm hay vai trò xã hội thường được gán cho nam giới
Societal attributes or roles traditionally assigned to males
Ví dụ
