ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Masculinity.
Tình trạng hoặc đặc điểm của sự nam tính
The state or characteristic of being masculine; manliness.
男性气概
Những đặc điểm xã hội và văn hóa liên quan đến nam giới
Social and cultural attributes related to being male.
与男性身份相关的社会文化特征
Những đặc điểm hoặc phẩm chất được xem là điển hình của đàn ông
Traits or qualities that are considered typical of men.
被视为男性典型特质或品质