masculinity
Noun
masculinity (Noun)
/mæskjəlˈɪnəti/
/mæskjəlˈɪnəti/
AI
Ví dụ
Đàn ông thường được liên kết với sức mạnh vật lý và quả quyết.Masculinity is often associated with physical strength and assertiveness.
Một số người tin rằng sự nam tính độc hại có thể gây hại cho mối quan hệ và sức khỏe tâm thần.Some people believe toxic masculinity can harm relationships and mental health.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nam tính (masculinity) là một khái niệm văn hóa đề cập đến các đặc điểm, hành vi và vai trò xã hội được coi là "nam giới" trong một xã hội cụ thể. Khái niệm này thường liên quan đến sức mạnh, sự quyết đoán và tính độc lập. Trong tiếng Anh, khái niệm này được sử dụng tương tự ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, có sự khác biệt trong cách những đặc điểm này được thể hiện và lý tưởng hóa giữa hai nền văn hóa. Sự hiểu biết về nam tính có thể thay đổi theo bối cảnh xã hội và thời gian.