Bản dịch của từ Maleo trong tiếng Việt

Maleo

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Maleo(Noun)

mˈeɪlioʊ
mˈeɪlioʊ
01

Một loài chim thuộc họ megapode sống ở Sulawesi (Indonesia), có lông phần trên màu đen và phần dưới màu trắng. Đây là loài đặc hữu vùng đó và thường làm tổ bằng cách dùng nhiệt từ mặt đất hoặc đống rác hữu cơ để ấp trứng.

A megapode native to Sulawesi, with black upper parts and white underparts.

黑上白下的鸟类,生活在苏拉威西。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ