Bản dịch của từ Malicious mixture trong tiếng Việt

Malicious mixture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malicious mixture(Noun)

mɐlˈɪʃəs mˈɪkstʃɐ
məˈɫɪʃəs ˈmɪkˌstʃɝ
01

Một hỗn hợp có ý định tiêu cực hoặc ác ý

A mixture that has negative or malicious intent

Ví dụ
02

Một hỗn hợp được thiết kế nhằm gây hại hoặc đau khổ.

A blend that is intended to cause harm or distress

Ví dụ
03

Một sự kết hợp độc hại hoặc không tốt của các chất hoặc yếu tố.

A harmful or malevolent combination of substances or elements

Ví dụ