Bản dịch của từ Malingered trong tiếng Việt

Malingered

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malingered(Verb)

mˈælɨndʒɚd
mˈælɨndʒɚd
01

Giả vờ ốm để tránh làm việc hoặc trốn tránh trách nhiệm; làm ra vẻ bệnh tật dù không thực sự bị bệnh.

Pretend to be ill in order to escape work.

假装生病以逃避工作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Malingered (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Malinger

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Malingered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Malingered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Malingers

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Malingering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ